[tān fàng]
than phóng
桌子上摊放着课本、草稿本
zhuō zi shàng tān fàng zhe kè běn 、 cǎo gǎo běn
Sách giáo khoa, vở nháp bày trên bàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.