[tān zi]
财力不足,摊子不要铺得太大
cái lì bù zú , tān zi bú yào pù dé tài dà
Nguồn lực tài chính có hạn, đừng mở rộng quá nhiều
河摊子 海摊子
hé tān zi hǎi tān zi
Quầy hàng ven sông, quầy hàng ven biển
摊子地盐摊子
tān zi dì yán tān zi
Quầy bán muối ven đường
险摊子
xiǎn tān zi
Quầy hàng nguy hiểm