[tān shòu]
than thụ
摊售食品要符合卫生标准
tān shòu shí pǐn yào fú hé wèi shēng biāo zhǔn
Thực phẩm bán hàng rong phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.