[tān ér]
than nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小摊儿xiǎo tān ér
tiểu than nhi
biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]
收摊儿shōu tān ér
thu than nhi
Người bán hàng rong thu dọn hàng hóa; kết thúc công việc đang làm
出摊儿chū tān ér
xuất than nhi
Bày hàng quán bên đường, quảng trường hoặc chợ (để bán)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.