[tān wèi]
than vị
分配摊位
fēn pèi tān wèi
Phân chia quầy hàng
固定摊位
gù dìng tān wèi
Quầy hàng cố định
这个农贸市场有一百多个摊位
zhè ge nóng mào shì chǎng yǒu yì bǎi duō gè tān wèi
Chợ nông sản này có hơn một trăm quầy hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.