[yáo gǔn]
dao cổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摇滚乐yáo gǔn yuè
dao cổn nhạc
nhạc rock; rock 'n roll
后摇滚hòu yáo gǔn
hậu dao cổn
hậu rock
瞪鞋摇滚dèng xié yáo gǔn
trừng hài dao cổn
shoegaze
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.