[yáo bǎi]
dao bài
池塘里的荷叶迎风摇摆の立场摇摆
chí táng lǐ de hé yè yíng fēng yáo bǎi の lì chǎng yáo bǎi
Lá sen trong ao đung đưa trong gió
摇摆州yáo bǎi zhōu
dao bài châu
bang dao động
摇摆乐yáo bǎi lè
dao bài lạc
swing
摇摆舞yáo bǎi wǔ
dao bài vũ
nhảy swing
摇摆不定yáo bǎi bú dìng
thiếu quyết đoán; do dự
摇摇摆摆yáo yáo bǎi bǎi
dao dao bài bài
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư