[yáo tóu]
dao đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摇头丸yáo tóu wán
dao đầu hoàn
thuốc lắc; MDMA
摇头晃脑yáo tóu huàng nǎo
dao đầu hoàng não
Tự đắc; tự cho mình là đúng
摇头摆尾yáo tóu bǎi wěi
dao đầu bài vĩ
gật đầu vẫy đuôi; đắc ý; có dáng vẻ vui tươi