[bǎi tān]
bài than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摆摊子bǎi tān zi
dựng quầy hàng; duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.