[bǎi bù]
bài bố
这间屋子摆布得十分雅致
zhè jiān wū zi bǎi bù dé shí fēn yǎ zhì
Căn phòng này được bài trí rất tao nhã
任人摆布随意摆布人
rèn rén bǎi bù suí yì bǎi bù rén
Mặc người sắp đặt \ tùy ý sắp đặt người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.