[bǎi dòng]
bài động
树枝儿迎风摆动钟摆不停地摆动
shù zhī ér yíng fēng bǎi dòng zhōng bǎi bù tíng dì bǎi dòng
Cành cây đung đưa trong gió \ Con lắc đung đưa không ngừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.