汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
摄理 (shè lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
摄理
【攝理】
[shè lǐ]
nhiếp lý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đại diện, thay mặt
Ví dụ
摄理国政
shè lǐ guó zhèng
Điều hành quốc sự
Từ ghép
0 từ chứa “摄理”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
代理
~国政
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
摄
shè
nhiếp
Chụp, quay (hình ảnh, video); Hấp thụ, tiếp nhận, đưa vào (chất dinh dưỡng, thông tin); Đại diện, thay mặt, quản lý công việc
理
lǐ
lý
Sắp xếp, chỉnh đốn, xử lý; Lý lẽ, nguyên tắc, quy luật; Hiểu, lĩnh hội