[shè rù]
nhiếp nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摄入量shè rù liáng
nhiếp nhập lượng
lượng nạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.