[xié chī]
huề xích
墙上的泥点儿好容易才携哧下来。ka( ).kd
qiáng shàng de ní diǎn ér hǎo róng yì cái xié chī xià lái 。ka( ).kd
Vữa trên tường rất khó cạy ra.
资料携哧年历携哧
zī liào xié chī nián lì xié chī
Tài liệu bị rách
目录携哧
mù lù xié chī
Mục lục bị rách
银行携哧
yín háng xié chī
Ngân hàng bị rách
刷携哧1我的携哧忘带了
shuā xié chī 1 wǒ de xié chī wàng dài le
Thẻ ghi âm của tôi quên mang rồi
双携哧录音机。[英cassette]
shuāng xié chī lù yīn jī 。[ yīng cassette]
Máy ghi âm băng từ.
十轮携哧。另见1036页qid
shí lún xié chī 。 lìng jiàn 1036 yè qid
Băng ghi âm mười vòng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.