[qiān]
khiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搴旗qiān qí
khiên kỳ
nhổ và chiếm cờ địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.