[dā kòu]
đáp khấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尼龙搭扣ní lóng dā kòu
ni long đáp khấu
khóa nylon; miếng dán Velcro
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.