[dā bāng]
đáp bang
搭帮结伙 搭个帮一块儿去
dā bāng jié huǒ dā gè bāng yí kuài ér qù
kết bè kết lũ, lập nhóm cùng đi
大家搭帮着点儿,困难就解决了
dà jiā dā bāng zhe diǎn ér , kùn nán jiù jiě jué le
mọi người giúp đỡ nhau một chút, khó khăn sẽ được giải quyết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.