汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
搬演 (bān yǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
搬演
[bān yǎn]
ban diễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Diễn lại
Ví dụ
搬演故事
bān yǎn gù shì
diễn kịch
Từ ghép
0 từ chứa “搬演”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
把往事或别处的事重演出来
~故事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
搬
bān
ban
Di chuyển đồ vật hoặc người từ nơi này sang nơi khác; Thay đổi nơi ở, chuyển nhà hoặc chuyển địa điểm; Điều động, gọi đến hoặc mời ai đó
演
yǎn
diễn
Biểu diễn, trình diễn một tiết mục nghệ thuật; Đóng vai, thể hiện một nhân vật; Diễn thuyết, trình bày trước công chúng