[bān nòng]
ban lộng
搬弄枪栓
bān nòng qiāng shuān
thao tác báng súng
他总好搬弄自己的那点儿知识
tā zǒng hǎo bān nòng zì jǐ de nà diǎn ér zhī shi
anh ta cứ hay khoe khoang chút kiến thức của mình
搬弄是非
bān nòng shì fēi
gây chuyện
搬弄是非bān nòng shì fēi
ban lộng thị phi
kích động cãi vã; gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo