[nuò]
nạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搦管nuò guǎn
nạch quản
Cầm bút; làm thơ, viết văn
搦战nuò zhàn
nạch chiến
thách đấu
搐搦chù nuò
súc nạch
Co giật; tiếp xúc; cảm động
抽搦chōu nuò
trừu nạch
Co giật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.