[sōu jí]
sưu tập
搜集意见
sōu jí yì jiàn
Thu thập ý kiến
搜集革命文物
sōu jí gé mìng wén wù
Sưu tầm hiện vật cách mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.