[sāo]
tao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搔扰sāo rǎo
tao nhiễu
quấy rối; quấy nhiễu
搔痒sāo yǎng
tao dưỡng
gãi ngứa; cù lét
搔首弄姿sāo shǒu nòng zī
tao thủ
vuốt tóc điệu đà
抓搔zhuā sāo
trảo tao
gãi ngứa
玉搔头yù sāo tóu
ngọc tao đầu
Trâm cài tóc bằng ngọc
隔靴搔痒gé xuē sāo yǎng
cách ngoa tao dưỡng
nghĩa đen: gãi bên ngoài giày; nghĩa bóng: không hiệu quả; không đạt mục đích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.