[cuō]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搓揉cuō róu
tha nhu
nhào; chà xát
搓板cuō bǎn
tha bản
bàn giặt; ngực phẳng
搓洗cuō xǐ
tha tẩy
chà sạch; kỳ cọ
搓衣板cuō yī bǎn
tha y bản
bàn giặt
搓麻将cuō má jiāng
tha ma tương
chơi mạt chược
揉搓róu cuō
nhu tha
cọ xát; giày vò; hành hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.