[chù]
súc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搐搦chù nuò
súc nạch
Co giật; tiếp xúc; cảm động
搐动chù dòng
súc động
Co giật
抽搐chōu chù
trừu súc
co giật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.