[bó dòng]
bác động
心脏起搏器能模拟心脏的自然搏动,改善病人的病情
xīn zāng qǐ bó qì néng mó nǐ xīn zāng de zì rán bó dòng , gǎi shàn bìng rén de bìng qíng
Máy tạo nhịp tim có thể mô phỏng nhịp đập tự nhiên của tim, cải thiện tình trạng bệnh nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.