[wèn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揾钱wèn qián
uấn
kiếm tiền
揾食wèn shí
kiếm sống; tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.