[yuán jiàn]
viện kiến
这条铁路是由我国援建的。【缘由】原由)yudnyou
zhè tiáo tiě lù shì yóu wǒ guó yuán jiàn de 。【 yuán yóu 】 yuán yóu )yudnyou
Tuyến đường sắt này là do nước ta viện trợ xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.