援助交际 (yuán zhù jiāo jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
援助交际【援助交際】
[yuán zhù jiāo jì]
viện trợ giao tế
4 chữ
Từ vựng
1
Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “援助交际”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.