[chā huā]
sáp hoa
插花艺术
chā huā yì shù
Nghệ thuật cắm hoa
玉米地里还插花着种豆子
yù mǐ dì lǐ hái chā huā zhe zhòng dòu zǐ
Trên ruộng ngô còn xen canh trồng đậu
农业副业插花着搞
nóng yè fù yè chā huā zhe gǎo
Làm kinh tế phụ xen kẽ với nông nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.