[chā zuò]
sáp toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
插座板chā zuò bǎn
ổ cắm điện nhiều lỗ
电源插座diàn yuán chā zuò
điện nguyên sáp toạ
ổ cắm điện; điểm cấp điện