[chā zuǐ]
sáp chuỷ
你别插嘴,先听我说完
nǐ bié chā zuǐ , xiān tīng wǒ shuō wán
Cậu đừng có ngắt lời, nghe tớ nói xong đã
两位老人家正谈得高兴,我想说又插不上嘴
liǎng wèi lǎo rén jiā zhèng tán dé gāo xìng , wǒ xiǎng shuō yòu chā bú shàng zuǐ
Hai vị già đang nói chuyện vui vẻ, tôi muốn nói mà không chen vào được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.