[tí xǐng]
đề tỉnh
我要是忘了,请你提醒我 到时候请你提个醒儿
wǒ yào shi wàng le , qǐng nǐ tí xǐng wǒ dào shí hòu qǐng nǐ tí gè xǐng ér
Nếu tôi quên, xin anh nhắc nhở tôi. Đến lúc đó xin anh dặn trước cho tôi một tiếng
提醒物tí xǐng wù
đề tỉnh vật
lời nhắc