[tí qǐ]
đề khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提起公诉tí qǐ gōng sù
đề khởi công tố
khởi tố ai đó
提起精神tí qǐ jīng shén
đề khởi tinh thần
lên tinh thần; lấy can đảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.