[tí diào]
đề điệu
这个车场的车辆由他一人提调
zhè ge chē chǎng de chē liàng yóu tā yì rén tí diào
Xe cộ trong bãi xe này đều do một mình anh ấy điều động
老李新任本车场的提调
lǎo lǐ xīn rèn běn chē chǎng de tí diào
Lão Lý mới nhậm chức điều động trưởng bãi xe này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.