[tí qǐng]
đề thỉnh
提请上级批准
tí qǐng shàng jí pī zhǔn
Trình lên cấp trên phê duyệt
提请大会讨论通过
tí qǐng dà huì tǎo lùn tōng guò
Trình Đại hội thảo luận thông qua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.