[tí yì]
đề nghị
有人提议,今天暂时休会
yǒu rén tí yì , jīn tiān zàn shí xiū huì
Có người đề nghị hôm nay tạm nghỉ
大家都同意这个提议
dà jiā dōu tóng yì zhè ge tí yì
Mọi người đều đồng ý đề nghị này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.