[tí liú]
đề lưu
这笔款要提留—部分做公积金
zhè bǐ kuǎn yào tí liú — bù fen zuò gōng jī jīn
Một phần số tiền này sẽ được trích lại lập quỹ dự phòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.