汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
提灌 (tí guàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
提灌
[tí guàn]
đề quán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bơm nước tưới
Ví dụ
提灌设备
tí guàn shè bèi
Thiết bị bơm tưới
Từ ghép
0 từ chứa “提灌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用水泵、水车等把低处的水引到高处灌溉
~设备
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
提
tí
đề
Nâng lên, nhấc lên, xách lên; Đề xuất, đưa ra, nêu ra; Nhắc nhở, gợi ý, cảnh báo
灌
guàn
quán
Tưới nước, đổ nước vào; Nước chảy ngược, trào ngược; Ghi âm, ghi hình