[tí xié]
đề huề
多蒙提携
duō méng tí xié
Rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh
互相提携
hù xiāng tí xié
Giúp đỡ lẫn nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.