[tí xīn]
đề tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提心吊胆tí xīn diào dǎn
đề tâm điếu đảm
rất sợ hãi và lo lắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.