[tí ěr]
đề nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提尔市tí ěr shì
đề nhĩ thị
Thành phố Tyre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.