[tí zǐ]
đề tử
提子笑皆非
tí zǐ xiào jiē fēi
Cười giả lả
哭哭提子提子。啸猿提子
kū kū tí zǐ tí zǐ 。 xiào yuán tí zǐ
Khóc lóc thảm thiết. Khỉ hú hét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.