[tí wèi]
đề vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提味儿tí wèi ér
đề vị nhi
Nêm gia vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.