[tí qián]
đề tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提前投票tí qián tóu piào
đề tiền đầu phiếu
bỏ phiếu sớm
提前起爆tí qián qǐ bào
đề tiền khởi bộc
"nổ sớm"; kích nổ sớm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.