[tí chū]
đề xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提出建议tí chū jiàn yì
đề xuất kiến nghị
đề xuất; nêu gợi ý
提出抗辩tí chū kàng biàn
đề xuất kháng biện
biện hộ; đưa ra lời biện hộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.