[tí qīn]
đề thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
提亲事tí qīn shì
đề thân sự
cầu hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.