[zòu]
tấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揍死zòu sǐ
tấu tử
đánh chết
揍扁zòu biǎn
tấu biển
đánh ai đó; đánh
欠揍qiàn zòu
khiếm tấu
cần bị đánh
挨揍āi zòu
bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.