[guàn]
quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掼跤guàn jiāo
quán giao
Vật lộn
掼奶油guàn nǎi yóu
quán nãi dầu
kem đánh bông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.