[dǎn bāng]
đạn bang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掸邦高原dǎn bāng gāo yuán
đạn bang cao nguyên
cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.