[guó]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掌掴zhǎng guó
tát
耳掴子ěr guó zǐ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.